Bản dịch của từ Evocative trong tiếng Việt

Evocative

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Evocative(Adjective)

ɪvˈɑkətɪv
ɪvˈɑkətɪv
01

Gợi lên những hình ảnh, kỷ niệm hoặc cảm xúc mạnh mẽ trong đầu người nghe/đọc; làm người ta nhớ lại hoặc cảm thấy một điều gì đó sâu sắc.

Bringing strong images memories or feelings to mind.

唤起强烈的形象或情感

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ