evocative
Adjective
evocative (Adjective)
/ɪvˈɑkətɪv/
/ɪvˈɑkətɪv/
AI
Nghĩa 01 · Gợi lên những hình ảnh, kỷ niệm hoặc cảm xúc mạnh mẽ trong đầu người nghe/đọc; làm người ta nhớ lại hoặc cảm thấy một điều gì đó sâu sắc.
Ví dụ
Bài phát biểu đầy ấn tượng của cô ấy khiến khán giả rơi nước mắt.Her evocative speech moved the audience to tears.
Cuốn tiểu thuyết không gây ấn tượng, thiếu sâu sắc cảm xúc.The novel failed to be evocative, lacking emotional depth.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "evocative" là một tính từ trong tiếng Anh, có nghĩa là gây ra hoặc gợi lên những hình ảnh, cảm xúc hoặc kỷ niệm trong tâm trí người nghe hoặc người đọc. Trong tiếng Anh Mỹ và Anh, từ này có cách viết và phát âm giống nhau, nên không có sự khác biệt rõ rệt về mặt ngữ âm hay ngữ nghĩa. Tuy nhiên, "evocative" thường được sử dụng trong các ngữ cảnh nghệ thuật và văn học để miêu tả những tác phẩm hoặc ngữ điệu có khả năng kích thích trí tưởng tượng.