exaggerated
exaggerated (Adjective)
Nghĩa 01
Được mô tả hoặc trình bày lớn hơn so với thực tế; bị phóng đại, tăng cường quá mức khiến sự việc trông nghiêm trọng hoặc quan trọng hơn nó vốn có.
That has been described as greater than it actually is abnormally increased or enlarged.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng tính từ của exaggerated (Adjective)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
exaggerated bị phóng đại | more exaggerated phóng đại hơn | most exaggerated phóng đại nhất |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "exaggerated" có nghĩa là sự phóng đại, thường được sử dụng để chỉ một cách diễn đạt hoặc mô tả nào đó thông qua việc làm tăng mức độ của một tình huống, cảm xúc hoặc đặc điểm. Trong tiếng Anh Mỹ và Anh, "exaggerated" có cách viết và phát âm đồng nhất, tuy nhiên, trong tiếng Anh Anh, cụm từ này có thể dùng nhiều hơn trong ngữ cảnh nghệ thuật hoặc văn học. Việc sử dụng từ này thường biểu thị sự không trung thực hoặc thiếu độ chính xác trong thông tin.