Bản dịch của từ Exaggerated trong tiếng Việt
Exaggerated

Exaggerated(Adjective)
Điều đó đã được mô tả là lớn hơn thực tế; tăng lên hoặc mở rộng bất thường.
That has been described as greater than it actually is abnormally increased or enlarged.
Dạng tính từ của Exaggerated (Adjective)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
Exaggerated Bị phóng đại | More exaggerated Phóng đại hơn | Most exaggerated Phóng đại nhất |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "exaggerated" có nghĩa là sự phóng đại, thường được sử dụng để chỉ một cách diễn đạt hoặc mô tả nào đó thông qua việc làm tăng mức độ của một tình huống, cảm xúc hoặc đặc điểm. Trong tiếng Anh Mỹ và Anh, "exaggerated" có cách viết và phát âm đồng nhất, tuy nhiên, trong tiếng Anh Anh, cụm từ này có thể dùng nhiều hơn trong ngữ cảnh nghệ thuật hoặc văn học. Việc sử dụng từ này thường biểu thị sự không trung thực hoặc thiếu độ chính xác trong thông tin.
Từ "exaggerated" xuất phát từ động từ Latin "exaggerare", nghĩa là "mở rộng" hay "kéo dài ra". Được hình thành từ tiền tố "ex-" (ra ngoài) và động từ "aggerare" (tích lũy, xây dựng). Trong tiếng Anh, nó xuất hiện vào thế kỷ 15 với nghĩa mô tả việc thổi phồng hoặc phóng đại một điều gì đó. Ý nghĩa hiện tại của từ liên quan đến việc trình bày sự việc một cách lớn lao hoặc không thực tế, phản ánh tính chất "mở rộng" ban đầu của gốc Latin.
Từ "exaggerated" thường xuất hiện trong các bài kiểm tra IELTS, đặc biệt trong phần Viết và Nói, khi thí sinh cần mô tả một tình huống hoặc đánh giá tình huống một cách sinh động hơn. Từ này được sử dụng phổ biến trong ngữ cảnh phê phán, phân tích nghệ thuật hoặc khi bàn về các vấn đề xã hội. Ngoài ra, "exaggerated" cũng thường được gặp trong văn học, truyền thông để thể hiện sự cường điệu hóa hay khía cạnh thái quá của sự việc.
Họ từ
Từ "exaggerated" có nghĩa là sự phóng đại, thường được sử dụng để chỉ một cách diễn đạt hoặc mô tả nào đó thông qua việc làm tăng mức độ của một tình huống, cảm xúc hoặc đặc điểm. Trong tiếng Anh Mỹ và Anh, "exaggerated" có cách viết và phát âm đồng nhất, tuy nhiên, trong tiếng Anh Anh, cụm từ này có thể dùng nhiều hơn trong ngữ cảnh nghệ thuật hoặc văn học. Việc sử dụng từ này thường biểu thị sự không trung thực hoặc thiếu độ chính xác trong thông tin.
Từ "exaggerated" xuất phát từ động từ Latin "exaggerare", nghĩa là "mở rộng" hay "kéo dài ra". Được hình thành từ tiền tố "ex-" (ra ngoài) và động từ "aggerare" (tích lũy, xây dựng). Trong tiếng Anh, nó xuất hiện vào thế kỷ 15 với nghĩa mô tả việc thổi phồng hoặc phóng đại một điều gì đó. Ý nghĩa hiện tại của từ liên quan đến việc trình bày sự việc một cách lớn lao hoặc không thực tế, phản ánh tính chất "mở rộng" ban đầu của gốc Latin.
Từ "exaggerated" thường xuất hiện trong các bài kiểm tra IELTS, đặc biệt trong phần Viết và Nói, khi thí sinh cần mô tả một tình huống hoặc đánh giá tình huống một cách sinh động hơn. Từ này được sử dụng phổ biến trong ngữ cảnh phê phán, phân tích nghệ thuật hoặc khi bàn về các vấn đề xã hội. Ngoài ra, "exaggerated" cũng thường được gặp trong văn học, truyền thông để thể hiện sự cường điệu hóa hay khía cạnh thái quá của sự việc.
