Bản dịch của từ Example of adversity trong tiếng Việt

Example of adversity

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Example of adversity(Noun)

ɛɡzˈæmpəl ˈɒf ædvˈɜːsɪti
ˈɛkˈsæmpəɫ ˈɑf ˌædˈvɝsɪti
01

Một trường hợp phải đối mặt với khó khăn

An instance of encountering hardship

Ví dụ
02

Một trạng thái bất hạnh hoặc đau khổ

A state of misfortune or affliction

Ví dụ
03

Một tình huống mà ai đó phải đối mặt với những khó khăn hoặc thách thức.

A situation in which someone has to deal with difficulties or challenges

Ví dụ