ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Excel at
Để hoạt động hiệu quả hơn người khác
To stand out better than others
表现得比别人更出色
Rất giỏi trong một lĩnh vực nào đó
Stand out in a certain field
在某个领域中脱颖而出
Vượt trội về thành tích hoặc chất lượng
Outperforming in achievements or quality
在成就或品质方面超越