Bản dịch của từ Exceptionally well trong tiếng Việt

Exceptionally well

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Exceptionally well(Phrase)

ɛksˈɛpʃənəli wˈɛl
ɛkˈsɛpʃənəɫi ˈwɛɫ
01

Đến mức độ xuất sắc cực kỳ tốt

An extremely high level of excellence

表现极为出色

Ví dụ
02

Đáng kể là vượt xa mức trung bình

It stands out significantly, far surpassing the average.

表现得非常出色,远超一般水准

Ví dụ
03

Theo cách mà hiếm khi tốt đến thế

In an unconventional way, but very well.

以一种格外出色的方式

Ví dụ