Bản dịch của từ Exchange roles trong tiếng Việt

Exchange roles

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Exchange roles(Phrase)

ˈɛkstʃeɪndʒ rˈəʊlz
ˈɛksˈtʃeɪndʒ ˈroʊɫz
01

Đảm nhận trách nhiệm của người khác

Take on someone else's responsibilities or duties

承担他人的责任或义务

Ví dụ
02

Tham gia vào việc đổi vai trò lẫn nhau

Participate in a mutual exchange of functions

参与角色的互换

Ví dụ
03

Thay đổi vị trí hoặc chức năng cho ai đó

Swap places or roles with someone

与他人交换位置或职责

Ví dụ