Bản dịch của từ Swap trong tiếng Việt
Swap

Swap (Noun)
Hành động trao đổi một vật/điều này lấy một vật/điều khác (đổi chỗ hoặc đổi đồ với nhau).
An act of exchanging one thing for another.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "swap" có nguồn gốc từ tiếng Anh, mang ý nghĩa cơ bản là "trao đổi" hoặc "đổi chỗ". Trong tiếng Anh Mỹ và tiếng Anh Anh, từ này có cách viết và phát âm tương tự, nhưng trong một số ngữ cảnh, tiếng Anh Anh có thể ít sử dụng hơn. "Swap" thường được dùng trong các tình huống như giao dịch hàng hóa, đổi vai trò hoặc trong công nghệ thông tin như "swap memory". Từ này cũng thể hiện sự tương tác xã hội trong việc giao tiếp và thương mại.
Họ từ
Từ "swap" có nguồn gốc từ tiếng Anh, mang ý nghĩa cơ bản là "trao đổi" hoặc "đổi chỗ". Trong tiếng Anh Mỹ và tiếng Anh Anh, từ này có cách viết và phát âm tương tự, nhưng trong một số ngữ cảnh, tiếng Anh Anh có thể ít sử dụng hơn. "Swap" thường được dùng trong các tình huống như giao dịch hàng hóa, đổi vai trò hoặc trong công nghệ thông tin như "swap memory". Từ này cũng thể hiện sự tương tác xã hội trong việc giao tiếp và thương mại.
