swap
swap (Noun)
Nghĩa 01
Hành động trao đổi một vật/điều này lấy một vật/điều khác (đổi chỗ hoặc đổi đồ với nhau).
An act of exchanging one thing for another.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của swap (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
swap | swaps |
Kết hợp từ của swap (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
đổi đất land swap | Việc trao đổi đất đã cải thiện khả năng tiếp cận công viên của cộng đồng. The land swap improved community access to parks and recreational areas. |
trao đổi nhà house swap | Nhiều gia đình tham gia trao đổi nhà trong kỳ nghỉ hè. Many families participate in house swaps for summer vacations. |
trao đổi trực tiếp straight swap | Cộng đồng đã tổ chức một buổi trao đổi quần áo vào thứ Bảy vừa qua. The community organized a straight swap of clothes last Saturday. |
trao đổi công việc job swap | Nhiều người đã tham gia chương trình trao đổi công việc năm ngoái. Many people participated in the job swap program last year. |
swap (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của swap (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | swap |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | swapped |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | swapped |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | swaps |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | swapping |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "swap" có nguồn gốc từ tiếng Anh, mang ý nghĩa cơ bản là "trao đổi" hoặc "đổi chỗ". Trong tiếng Anh Mỹ và tiếng Anh Anh, từ này có cách viết và phát âm tương tự, nhưng trong một số ngữ cảnh, tiếng Anh Anh có thể ít sử dụng hơn. "Swap" thường được dùng trong các tình huống như giao dịch hàng hóa, đổi vai trò hoặc trong công nghệ thông tin như "swap memory". Từ này cũng thể hiện sự tương tác xã hội trong việc giao tiếp và thương mại.