Bản dịch của từ Exclusive base trong tiếng Việt
Exclusive base
Noun [U/C]

Exclusive base(Noun)
ɛksklˈuːsɪv bˈeɪz
ɛkˈskɫusɪv ˈbeɪz
Ví dụ
Ví dụ
03
Một nguyên tắc nền tảng được dành riêng cho một nhóm cụ thể.
A foundational principle that is reserved for a specific group
Ví dụ
