Bản dịch của từ Exclusive base trong tiếng Việt

Exclusive base

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Exclusive base(Noun)

ɛksklˈuːsɪv bˈeɪz
ɛkˈskɫusɪv ˈbeɪz
01

Một nhóm hoặc tập hợp với các thành viên được chọn và quyền truy cập hạn chế cho những người khác.

A group or set with selected members and limited access to others

Ví dụ
02

Một cơ sở hoặc hỗ trợ chỉ cho phép một số sử dụng nhất định hoặc gây bất lợi cho những người khác.

A base or support that permits only certain uses or disadvantages others

Ví dụ
03

Một nguyên tắc nền tảng được dành riêng cho một nhóm cụ thể.

A foundational principle that is reserved for a specific group

Ví dụ