Bản dịch của từ Excogitating trong tiếng Việt
Excogitating

Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
"Excogitating" là động từ tiếng Anh có nghĩa là suy nghĩ, trăn trở để tìm ra giải pháp hay hiểu rõ về một vấn đề nào đó. Từ này có nguồn gốc từ tiếng Latin "excogitare", có nghĩa là "nghĩ ra". Về mặt ngữ âm, không có sự khác biệt lớn giữa Anh - Anh và Anh - Mỹ trong cách phát âm từ này. Tuy nhiên, trong văn cảnh sử dụng, "excogitate" thường được coi là từ cổ điển và ít thông dụng trong giao tiếp hàng ngày.
Từ "excogitating" có nguồn gốc từ động từ tiếng Latinh "excogitare", trong đó "ex-" có nghĩa là "ra ngoài" và "cogitare" có nghĩa là "suy nghĩ" hay "trăn trở". Qua thời gian, từ này đã được tiếp nhận vào tiếng Anh, mang theo nghĩa là suy nghĩ kỹ lưỡng hoặc phát minh ra một ý tưởng. Ý nghĩa hiện tại của “excogitating” phản ánh quá trình tư duy sâu sắc và tỉ mỉ, phù hợp với nguồn gốc và ngữ nghĩa ban đầu của từ.
Từ "excogitating" có tần suất sử dụng tương đối thấp trong bốn thành phần của kỳ thi IELTS, bao gồm nghe, nói, đọc và viết. Trong ngữ cảnh hàng ngày, từ này thường xuất hiện trong các bài viết học thuật hoặc các luận văn mang tính triết học, nơi thảo luận về quá trình suy nghĩ sâu sắc và phân tích. Thông thường, "excogitating" được sử dụng trong các tình huống yêu cầu sự tư duy phê phán hoặc sáng tạo, đặc biệt trong nghiên cứu và phát triển ý tưởng mới.
Họ từ
"Excogitating" là động từ tiếng Anh có nghĩa là suy nghĩ, trăn trở để tìm ra giải pháp hay hiểu rõ về một vấn đề nào đó. Từ này có nguồn gốc từ tiếng Latin "excogitare", có nghĩa là "nghĩ ra". Về mặt ngữ âm, không có sự khác biệt lớn giữa Anh - Anh và Anh - Mỹ trong cách phát âm từ này. Tuy nhiên, trong văn cảnh sử dụng, "excogitate" thường được coi là từ cổ điển và ít thông dụng trong giao tiếp hàng ngày.
Từ "excogitating" có nguồn gốc từ động từ tiếng Latinh "excogitare", trong đó "ex-" có nghĩa là "ra ngoài" và "cogitare" có nghĩa là "suy nghĩ" hay "trăn trở". Qua thời gian, từ này đã được tiếp nhận vào tiếng Anh, mang theo nghĩa là suy nghĩ kỹ lưỡng hoặc phát minh ra một ý tưởng. Ý nghĩa hiện tại của “excogitating” phản ánh quá trình tư duy sâu sắc và tỉ mỉ, phù hợp với nguồn gốc và ngữ nghĩa ban đầu của từ.
Từ "excogitating" có tần suất sử dụng tương đối thấp trong bốn thành phần của kỳ thi IELTS, bao gồm nghe, nói, đọc và viết. Trong ngữ cảnh hàng ngày, từ này thường xuất hiện trong các bài viết học thuật hoặc các luận văn mang tính triết học, nơi thảo luận về quá trình suy nghĩ sâu sắc và phân tích. Thông thường, "excogitating" được sử dụng trong các tình huống yêu cầu sự tư duy phê phán hoặc sáng tạo, đặc biệt trong nghiên cứu và phát triển ý tưởng mới.
