Bản dịch của từ Exhilaration trong tiếng Việt

Exhilaration

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Exhilaration(Noun)

ɪgzˌɪlɚˈeiʃn̩
ɪgzˌɪləɹˈeiʃn̩
01

Cảm giác phấn khởi, vui sướng hoặc hưng phấn mạnh mẽ, thường kèm theo năng lượng và niềm vui tột độ.

A feeling of excitement, happiness, or elation.

兴奋,快乐,欢欣

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ