exhilaration
Noun
exhilaration (Noun)
/ɪgzˌɪlɚˈeiʃn̩/
/ɪgzˌɪləɹˈeiʃn̩/
AI
Nghĩa 01
Cảm giác phấn khởi, vui sướng hoặc hưng phấn mạnh mẽ, thường kèm theo năng lượng và niềm vui tột độ.
A feeling of excitement, happiness, or elation.
Ví dụ
Sự hân hoan khi chiến thắng trò chơi rõ ràng trên khuôn mặt họ.The exhilaration of winning the game was evident on their faces.
Đám đông bùng nổ trong sự hân hoan khi buổi hòa nhạc bắt đầu.The crowd erupted in exhilaration when the concert began.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Exhilaration" là một danh từ trong tiếng Anh, biểu thị trạng thái vui mừng, phấn khích, hoặc niềm hứng khởi mạnh mẽ. Từ này không có sự khác biệt đáng kể giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, cả hai đều sử dụng "exhilaration" với nghĩa tương tự. Tuy nhiên, cách phát âm có thể khác nhau đôi chút, nhất là ở âm tiết nhấn mạnh. Từ này thường được sử dụng trong bối cảnh mô tả cảm xúc tích cực, tạo ra từ những trải nghiệm thú vị hoặc thành công.