Bản dịch của từ Elation trong tiếng Việt

Elation

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Elation (Noun)

ɪlˈeɪʃn
ɪlˈeɪʃn
01

Cảm giác vui sướng, hân hoan lớn; niềm hạnh phúc mạnh mẽ và phấn khởi.

A feeling of great happiness and pleasure.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ