Bản dịch của từ Exilic trong tiếng Việt
Exilic

Exilic(Adjective)
Thuộc về sự lưu đày hoặc mang đặc điểm của việc bị đày; liên quan đến tình trạng sống xa quê, bị trục xuất khỏi quê nhà.
Relating to or characteristic of exile.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Tính từ "exilic" xuất phát từ danh từ "exile" (tị nạn), chỉ trạng thái hoặc điều kiện của những người bị trục xuất hoặc sống ly hương. Từ này thường được sử dụng trong văn học và nghiên cứu xã hội để mô tả những trải nghiệm, cảm xúc của người tị nạn. Cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ đều sử dụng "exilic" với cùng một nghĩa, nhưng cách phát âm có thể khác nhau đôi chút do sự khác biệt trong ngữ điệu.
Từ "exilic" bắt nguồn từ tiếng Latin "exilium", có nghĩa là "sự lưu đày". Thuật ngữ này được sử dụng để diễn đạt trạng thái của những người bị buộc phải rời khỏi quê hương hoặc sống xa tổ quốc của họ. Sự liên kết giữa nguồn gốc và nghĩa hiện tại của từ thể hiện rõ trong bối cảnh khác nhau của lưu đày, khi mà exilic gợi nhắc đến cảm giác tha hương và sự cô đơn liên quan đến việc sống xa nơi chốn gốc tích.
Từ "exilic" ít xuất hiện trong bốn phần của IELTS, chủ yếu trong các bài đọc và bài viết học thuật liên quan đến văn hóa, lịch sử hoặc chính trị. Đặc trưng cho tình trạng của những người sống lưu vong, từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh thảo luận về các vấn đề nhận dạng, di cư và nỗi cô đơn liên quan đến sự xa lạ với quê hương. Nó phổ biến trong văn học, nghiên cứu xã hội và các bài viết phân tích chiều sâu tâm lý của thế hệ lưu vong.
Họ từ
Tính từ "exilic" xuất phát từ danh từ "exile" (tị nạn), chỉ trạng thái hoặc điều kiện của những người bị trục xuất hoặc sống ly hương. Từ này thường được sử dụng trong văn học và nghiên cứu xã hội để mô tả những trải nghiệm, cảm xúc của người tị nạn. Cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ đều sử dụng "exilic" với cùng một nghĩa, nhưng cách phát âm có thể khác nhau đôi chút do sự khác biệt trong ngữ điệu.
Từ "exilic" bắt nguồn từ tiếng Latin "exilium", có nghĩa là "sự lưu đày". Thuật ngữ này được sử dụng để diễn đạt trạng thái của những người bị buộc phải rời khỏi quê hương hoặc sống xa tổ quốc của họ. Sự liên kết giữa nguồn gốc và nghĩa hiện tại của từ thể hiện rõ trong bối cảnh khác nhau của lưu đày, khi mà exilic gợi nhắc đến cảm giác tha hương và sự cô đơn liên quan đến việc sống xa nơi chốn gốc tích.
Từ "exilic" ít xuất hiện trong bốn phần của IELTS, chủ yếu trong các bài đọc và bài viết học thuật liên quan đến văn hóa, lịch sử hoặc chính trị. Đặc trưng cho tình trạng của những người sống lưu vong, từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh thảo luận về các vấn đề nhận dạng, di cư và nỗi cô đơn liên quan đến sự xa lạ với quê hương. Nó phổ biến trong văn học, nghiên cứu xã hội và các bài viết phân tích chiều sâu tâm lý của thế hệ lưu vong.
