Bản dịch của từ Exing trong tiếng Việt

Exing

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Exing(Verb)

ˈɛksɨŋ
ˈɛksɨŋ
01

Hình thức hiện tại phân từ/gerund của động từ 'ex' (thường dùng để chỉ hành động 'kết thúc mối quan hệ với ai', 'chia tay' hoặc 'loại bỏ ai đó như một người yêu cũ'). Dùng khi nói về hành động đang diễn ra hoặc hành động như một danh từ (ví dụ: “anh ấy đang exing cô ấy” — đang chia tay/đang cắt đứt với cô ấy).

Present participle and gerund of ex.

分手

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng động từ của Exing (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

Ex

V2

Quá khứ đơn

Past simple

Exed

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

Exed

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

Exes

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

Exing

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh