Anh - Việt
exonerative
Adjective
exonerative (Adjective)
/ˌɛksənˈɑɹɨtɨv/
/ˌɛksənˈɑɹɨtɨv/
AI
Ví dụ
Lời tuyên bố giải oan của cô ấy đã làm sạch hết tất cả cáo buộc.Her exonerative statement cleared him of all accusations.
Bài báo thiếu bằng chứng giải oan để ủng hộ lập luận.The article lacked exonerative evidence to support the claim.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "exonerative" là một tính từ, diễn tả hành động hoặc quá trình giải tội, thanh minh cho ai đó khỏi những cáo buộc hoặc trách nhiệm. Thuật ngữ này thường được sử dụng trong lĩnh vực pháp lý để miêu tả các yếu tố làm rõ sự vô tội. Trong tiếng Anh, không có sự khác biệt đáng kể giữa Anh-Mỹ cho từ này, nhưng việc sử dụng và mức độ phổ biến có thể khác nhau trong các ngữ cảnh pháp lý khác nhau.