exonerate
exonerate (Verb)
Nghĩa 01
Giải phóng ai đó khỏi một nhiệm vụ, trách nhiệm hoặc nghĩa vụ; miễn không phải thực hiện điều gì đã được giao.
Release someone from a duty or obligation.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của exonerate (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | exonerate |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | exonerated |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | exonerated |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | exonerates |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | exonerating |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "exonerate" có nghĩa là giải oan hoặc xóa bỏ trách nhiệm cho ai đó, thường trong bối cảnh pháp lý. Từ này có nguồn gốc từ tiếng Latin "exonerare", có nghĩa là "giải phóng khỏi gánh nặng". Trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, "exonerate" giữ nguyên dạng viết và phát âm, tuy nhiên, người nói có thể nhấn âm khác nhau tùy thuộc vào vùng miền. "Exonerate" thường được sử dụng trong các văn bản tố tụng, báo cáo pháp lý, và các trường hợp liên quan đến sự minh oan.