Bản dịch của từ Absolve trong tiếng Việt
Absolve

Absolve (Verb)
Tuyên bố ai đó không còn có tội, không phải chịu trách nhiệm hoặc không phải nhận hình phạt; tha bổng, miễn trừ trách nhiệm hoặc lỗi cho ai đó.
Declare (someone) free from guilt, obligation, or punishment.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "absolve" có nguồn gốc từ tiếng Latinh "absolvere", mang nghĩa là giải thoát hoặc miễn trách nhiệm. Trong ngữ cảnh pháp lý và tôn giáo, từ này thường được sử dụng để chỉ hành động tha tội hoặc miễn trách cho một ai đó khỏi các nghĩa vụ hoặc trách nhiệm. Về ngôn ngữ, "absolve" được sử dụng tương tự trong cả Anh-Mỹ và Anh-Anh, không có sự khác biệt lớn về cách phát âm hoặc viết, song ngữ cảnh áp dụng có thể thay đổi, đặc biệt ở những ngữ cảnh tôn giáo.
Họ từ
Từ "absolve" có nguồn gốc từ tiếng Latinh "absolvere", mang nghĩa là giải thoát hoặc miễn trách nhiệm. Trong ngữ cảnh pháp lý và tôn giáo, từ này thường được sử dụng để chỉ hành động tha tội hoặc miễn trách cho một ai đó khỏi các nghĩa vụ hoặc trách nhiệm. Về ngôn ngữ, "absolve" được sử dụng tương tự trong cả Anh-Mỹ và Anh-Anh, không có sự khác biệt lớn về cách phát âm hoặc viết, song ngữ cảnh áp dụng có thể thay đổi, đặc biệt ở những ngữ cảnh tôn giáo.
