Bản dịch của từ Absolve trong tiếng Việt

Absolve

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Absolve (Verb)

əbzˈɑlv
æbzˈɑlv
01

Tuyên bố ai đó không còn có tội, không phải chịu trách nhiệm hoặc không phải nhận hình phạt; tha bổng, miễn trừ trách nhiệm hoặc lỗi cho ai đó.

Declare (someone) free from guilt, obligation, or punishment.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ