Bản dịch của từ Exotoxin trong tiếng Việt

Exotoxin

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Exotoxin(Noun)

ɛksoʊtˈɑksɪn
ɛksoʊtˈɑksɪn
01

Một loại chất độc do một tế bào vi khuẩn sống tiết ra ra môi trường xung quanh. Exotoxin thường là protein và có thể gây hại cho mô hoặc hệ thống cơ thể khác khi tiếp xúc.

A toxin released by a living bacterial cell into its surroundings.

细菌释放的毒素

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ