Anh - Việt

Bản dịch của từ Expandible trong tiếng Việt

expandible

AdjectiveNoun

expandible (Adjective)

/ɨkspˈændəbəl/
/ɨkspˈændəbəl/
AI

Nghĩa 01

Có thể mở rộng hoặc kéo dài ra; có khả năng tăng kích thước, phạm vi hoặc dung lượng khi cần.

Able to be expanded or extended.

Ví dụ
Trung tâm cộng đồng có không gian có thể mở rộng cho sự kiện xã hội.The community center has an expandible space for social events.
Các chương trình xã hội của thành phố không thể mở rộng nếu không có thêm kinh phí.The city's social programs are not expandible without more funding.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

expandible (Noun)

/ɨkspˈændəbəl/
/ɨkspˈændəbəl/
AI

Nghĩa 01

Một vật phẩm hoặc sản phẩm có thể mở rộng, có thể kéo dài/giãn ra hoặc tăng kích thước khi cần.

An expandible item or product.

Ví dụ
Trung tâm cộng đồng mới là một không gian có thể mở rộng cho sự kiện.The new community center is an expandible space for events.
Thành phố không có đủ khu vực có thể mở rộng cho các buổi tụ tập xã hội.The city does not have enough expandible areas for social gatherings.

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh