Bản dịch của từ Expectation of life trong tiếng Việt

Expectation of life

Idiom
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Expectation of life(Idiom)

01

Khoảng thời gian trung bình mà một người có thể kỳ vọng để sống, hay còn gọi là tuổi thọ

The average lifespan of a person; life expectancy.

平均预期寿命,也就是一个人可以活多长时间的估算。

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh