expectancy
Noun UncountableNoun
expectancy (Noun Uncountable)
/ɪkˈspek.tən.si/
/ɪkˈspek.tən.si/
AI
Nghĩa 01 · Cảm giác chờ đợi hoặc dự đoán điều gì đó sắp xảy ra; những kỳ vọng về tương lai (không đếm được).
Cảm giác chờ đợi hoặc dự đoán điều gì đó sắp xảy ra; những kỳ vọng về tương lai (không đếm được).
Ví dụ
Tuổi thọ ở Nhật Bản thuộc hàng cao nhất thế giới.Life expectancy in Japan is among the highest in the world.
Kỳ vọng tăng trưởng kinh tế đã làm dấy lên hy vọng cho tương lai.The expectancy of economic growth has raised hopes for the future.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
expectancy (Noun)
/ɪkspˈɛktn̩si/
/ɪkspˈɛktn̩si/
AI
Nghĩa 01 · Tình trạng hoặc cảm giác tin tưởng, hy vọng rằng điều gì đó — thường là điều tốt — sẽ xảy ra trong tương lai.
Ví dụ
Tuổi thọ ở Nhật Bản là một trong những cao nhất trên toàn cầu.The life expectancy in Japan is one of the highest globally.
Có sự kỳ vọng vào những thay đổi tích cực trong chính sách xã hội.There is an expectancy for positive changes in social policies.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của expectancy (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
expectancy | expectancies |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "expectancy" chỉ sự hy vọng hay kỳ vọng về một điều sẽ xảy ra trong tương lai. Nó thường được sử dụng trong các ngữ cảnh như kỳ vọng về cuộc sống, kết quả của một cuộc khảo sát, hay trong tâm lý học để chỉ những ước đoán của cá nhân về tương lai. Từ này không có sự khác biệt giữa Anh Anh và Anh Mỹ, cả về phát âm lẫn viết; tuy nhiên, cách sử dụng có thể khác nhau tùy thuộc vào ngữ cảnh văn hóa.
