experiential
Adjective
experiential (Adjective)
/ɛkspɛɹiˈɛnʃl/
/ɪkspiɹiˈɛnʃl/
AI
Nghĩa 01
Dựa trên kinh nghiệm và quan sát; liên quan đến trải nghiệm thực tế hơn là lý thuyết.
Involving or based on experience and observation.
Ví dụ
Chương trình học dựa trên kinh nghiệm giúp sinh viên có được kỹ năng thực hành.The experiential learning program helped students gain practical skills.
Cô ấy thích du lịch dựa trên kinh nghiệm, khám phá văn hóa mới thông qua tương tác trực tiếp.She preferred experiential travel, exploring new cultures through direct interaction.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Tính từ "experiential" chỉ ra rằng điều gì đó liên quan đến trải nghiệm hoặc kinh nghiệm cụ thể. Thuật ngữ này thường được sử dụng trong giáo dục, văn học và tâm lý học để mô tả cách thức mà người học hoặc người tham gia có thể thu nhận kiến thức thông qua việc trải nghiệm thực tế hơn là chỉ qua lý thuyết. Trong tiếng Anh Anh và Mỹ, từ này đều có hình thức viết giống nhau và được phát âm tương tự, không có sự khác biệt lớn về nghĩa.