Bản dịch của từ Experiential trong tiếng Việt

Experiential

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Experiential(Adjective)

ɛkspɛɹiˈɛnʃl
ɪkspiɹiˈɛnʃl
01

Dựa trên kinh nghiệm và quan sát; liên quan đến trải nghiệm thực tế hơn là lý thuyết.

Involving or based on experience and observation.

基于经验的

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ