Anh - Việt

Bản dịch của từ Expiratory trong tiếng Việt

expiratory

Adjective

expiratory (Adjective)

/ɪkspˈɑɪɹətˌɔɹi/
/ɪkspˈɑɪɚətˌoʊɹi/
AI

Nghĩa 01

Liên quan đến việc thở ra (đẩy không khí ra khỏi phổi); mô tả hành động hoặc giai đoạn thở ra.

Relating to the exhalation of air from the lungs.

Ví dụ
Bài tập thở ra giúp cải thiện dung tích phổi cho việc luyện nói IELTS.Expiratory exercises help improve lung capacity for IELTS speaking preparation.
Một số học sinh sao lãng các kỹ thuật thở ra, ảnh hưởng tiêu cực đến hiệu suất nói chuyện của họ.Some students neglect expiratory techniques, affecting their speaking performance negatively.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh