Bản dịch của từ Expiratory trong tiếng Việt
Expiratory

Expiratory(Adjective)
Liên quan đến việc thở ra không khí từ phổi.
Relating to the exhalation of air from the lungs.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "expiratory" (thở ra) được dùng trong lĩnh vực sinh học, đặc biệt là trong hô hấp để mô tả quá trình hoặc giai đoạn liên quan đến sự thải khí ra khỏi phổi. Tính từ này thường được sử dụng trong các cụm từ như "expiratory reserve volume" (thể tích dự trữ thở ra). Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này không có sự khác biệt đáng kể về cách viết hay phát âm, và nghĩa của nó cũng được sử dụng tương tự trong các ngữ cảnh khoa học.
Từ "expiratory" có nguồn gốc từ tiếng Latin "exspirare", có nghĩa là "thở ra". Cấu trúc từ này được hình thành từ tiền tố "ex-" có nghĩa là "ra ngoài" và động từ "spirare" có nghĩa là "thở". Trong lịch sử, thuật ngữ này được sử dụng trong lĩnh vực y khoa và sinh lý học để mô tả quá trình thở ra khi không khí ra khỏi phổi. Ý nghĩa hiện tại của từ này vẫn liên quan chặt chẽ đến quá trình hô hấp, nhấn mạnh hoạt động thải khí.
Từ "expiratory" có tần suất sử dụng tương đối thấp trong bốn thành phần của IELTS, chủ yếu xuất hiện trong phần Nghe và Đọc, liên quan đến các chủ đề về sinh học, y học và sinh lý học. Trong ngữ cảnh khác, từ này thường được sử dụng trong các nghiên cứu y tế và tài liệu học thuật, mô tả các chức năng hô hấp, cụ thể là liên quan đến quá trình thở ra. Sự sử dụng của từ này phản ánh sự quan trọng của hiểu biết về cơ chế hô hấp trong các lĩnh vực khoa học sức khỏe.
Họ từ
Từ "expiratory" (thở ra) được dùng trong lĩnh vực sinh học, đặc biệt là trong hô hấp để mô tả quá trình hoặc giai đoạn liên quan đến sự thải khí ra khỏi phổi. Tính từ này thường được sử dụng trong các cụm từ như "expiratory reserve volume" (thể tích dự trữ thở ra). Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này không có sự khác biệt đáng kể về cách viết hay phát âm, và nghĩa của nó cũng được sử dụng tương tự trong các ngữ cảnh khoa học.
Từ "expiratory" có nguồn gốc từ tiếng Latin "exspirare", có nghĩa là "thở ra". Cấu trúc từ này được hình thành từ tiền tố "ex-" có nghĩa là "ra ngoài" và động từ "spirare" có nghĩa là "thở". Trong lịch sử, thuật ngữ này được sử dụng trong lĩnh vực y khoa và sinh lý học để mô tả quá trình thở ra khi không khí ra khỏi phổi. Ý nghĩa hiện tại của từ này vẫn liên quan chặt chẽ đến quá trình hô hấp, nhấn mạnh hoạt động thải khí.
Từ "expiratory" có tần suất sử dụng tương đối thấp trong bốn thành phần của IELTS, chủ yếu xuất hiện trong phần Nghe và Đọc, liên quan đến các chủ đề về sinh học, y học và sinh lý học. Trong ngữ cảnh khác, từ này thường được sử dụng trong các nghiên cứu y tế và tài liệu học thuật, mô tả các chức năng hô hấp, cụ thể là liên quan đến quá trình thở ra. Sự sử dụng của từ này phản ánh sự quan trọng của hiểu biết về cơ chế hô hấp trong các lĩnh vực khoa học sức khỏe.
