Bản dịch của từ Exporting trong tiếng Việt

Exporting

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Exporting(Verb)

ɪkspˈɔɹtɪŋ
ɪkspˈɔɹtɪŋ
01

Dạng hiện tại phân từ hoặc danh động từ của động từ “export” (xuất khẩu, đưa hàng hóa/dịch vụ ra nước ngoài). Thường dùng để nói về hành động đang diễn ra hoặc hành động nói chung khi xuất hàng ra nước ngoài.

Present participle and gerund of export.

Ví dụ

Dạng động từ của Exporting (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

Export

V2

Quá khứ đơn

Past simple

Exported

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

Exported

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

Exports

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

Exporting

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ