exporting
exporting (Verb)
Nghĩa 01 · Dạng hiện tại phân từ hoặc danh động từ của động từ “export” (xuất khẩu, đưa hàng hóa/dịch vụ ra nước ngoài). Thường dùng để nói về hành động đang diễn ra hoặc hành động nói chung khi xuất hàng ra nước ngoài.
Dạng hiện tại phân từ hoặc danh động từ của động từ “export” (xuất khẩu, đưa hàng hóa/dịch vụ ra nước ngoài). Thường dùng để nói về hành động đang diễn ra hoặc hành động nói chung khi xuất hàng ra nước ngoài.
present participle and gerund of export.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của exporting (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | export |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | exported |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | exported |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | exports |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | exporting |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Xuất khẩu (exporting) là quá trình chuyển giao hàng hóa hoặc dịch vụ từ một quốc gia này sang quốc gia khác nhằm mục đích bán hoặc tiêu thụ. Trong tiếng Anh Mỹ, từ "exporting" thường được sử dụng mà không có biến thể nào khác, trong khi tiếng Anh Anh cũng sử dụng từ này nhưng có thể xuất hiện thêm sự nhấn mạnh trong phát âm. Về mặt ngữ nghĩa, cả hai dạng đều mang ý nghĩa thương mại và kinh tế tương tự nhau, nhưng văn cảnh có thể làm phong phú thêm các nghĩa tiềm ẩn như chính sách thương mại và luật pháp liên quan.