Anh - Việt

Bản dịch của từ Expressed trong tiếng Việt

expressed

Verb

expressed (Verb)

/ɪkspɹˈɛst/
/ɪkspɹˈɛst/
AI

Nghĩa 01

Dạng quá khứ đơn và quá khứ phân từ của động từ "express" — nghĩa là đã thể hiện, đã bày tỏ, đã diễn đạt (một cảm xúc, ý kiến, suy nghĩ, hoặc một thông điệp).

simple past and past participle of express.

Ví dụ
Cộng đồng đã bày tỏ mối quan tâm trong cuộc họp thị trấn tuần trước.The community expressed their concerns during the town hall meeting last week.
Họ không bày tỏ ý kiến về chính sách xã hội mới.They did not express their opinions on the new social policy.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng động từ của expressed (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

express

V2

Quá khứ đơn

Past simple

expressed

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

expressed

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

expresses

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

expressing

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh