expressed
expressed (Verb)
Nghĩa 01
Dạng quá khứ đơn và quá khứ phân từ của động từ "express" — nghĩa là đã thể hiện, đã bày tỏ, đã diễn đạt (một cảm xúc, ý kiến, suy nghĩ, hoặc một thông điệp).
simple past and past participle of express.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của expressed (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | express |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | expressed |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | expressed |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | expresses |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | expressing |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Expressed" là dạng quá khứ và quá khứ phân từ của động từ "express", có nghĩa là bày tỏ, diễn đạt hoặc truyền đạt một ý tưởng, cảm xúc hay thông điệp. Trong tiếng Anh, từ này được sử dụng trong cả Anh-Mỹ, nhưng trong một số ngữ cảnh, tiếng Anh Anh có thể nhấn mạnh tính trịnh trọng hơn. Từ được phát âm là /ɪkˈsprɛst/ trong cả hai phiên âm, với không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa và cách sử dụng trong bối cảnh chung.