Bản dịch của từ Extend trong tiếng Việt
Extend

Extend (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "extend" có nghĩa cơ bản là mở rộng hoặc kéo dài về thời gian, không gian hoặc phạm vi. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này được sử dụng giống nhau, nhưng có sự khác biệt trong ngữ cảnh và ứng dụng trong một số lĩnh vực. Ví dụ, "extend" có thể được dùng trong các ngữ cảnh pháp lý hoặc học thuật để chỉ việc kéo dài hợp đồng hoặc thời hạn nộp bài. Một số từ đồng nghĩa bao gồm "prolong", "broaden", và "widen", tùy thuộc vào ngữ cảnh sử dụng.
Họ từ
Từ "extend" có nghĩa cơ bản là mở rộng hoặc kéo dài về thời gian, không gian hoặc phạm vi. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này được sử dụng giống nhau, nhưng có sự khác biệt trong ngữ cảnh và ứng dụng trong một số lĩnh vực. Ví dụ, "extend" có thể được dùng trong các ngữ cảnh pháp lý hoặc học thuật để chỉ việc kéo dài hợp đồng hoặc thời hạn nộp bài. Một số từ đồng nghĩa bao gồm "prolong", "broaden", và "widen", tùy thuộc vào ngữ cảnh sử dụng.

