Bản dịch của từ External variable trong tiếng Việt

External variable

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

External variable(Noun)

ˈɨkstɝnəl vˈɛɹiəbəl
ˈɨkstɝnəl vˈɛɹiəbəl
01

Biến được định nghĩa bên ngoài một phạm vi hoặc hàm cụ thể.

A variable is defined outside a specific context or function.

在特定上下文或函数之外定义的变量。

Ví dụ
02

Ví dụ
03

Ví dụ