extinguished
extinguished (Verb)
Nghĩa 01
Dạng quá khứ và phân từ của “extinguish”: đã dập tắt, đã tắt (ánh sáng, lửa, ngọn nến) hoặc đã làm cho cái gì đó chấm dứt, không còn nữa.
past tense and past participle of extinguish.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của extinguished (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | extinguish |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | extinguished |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | extinguished |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | extinguishes |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | extinguishing |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "extinguished" là một tính từ trong tiếng Anh, có nghĩa là "đã bị dập tắt" hoặc "không còn tồn tại". Từ này thường được sử dụng để chỉ việc dập tắt lửa, ánh sáng hoặc sự sống. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa lẫn hình thức viết của từ này. Tuy nhiên, trong cách phát âm, người Anh thường nhấn mạnh âm "u" hơn người Mỹ. Từ "extinguish", gốc động từ của từ này, cũng thường xuất hiện trong ngữ cảnh tương tự và có hình thức phân từ "extinguished".