Bản dịch của từ Extraordinary selections trong tiếng Việt
Extraordinary selections
Adjective Noun [U/C]

Extraordinary selections(Adjective)
ˈɛkstrərdˌɪnəri səlˈɛkʃənz
ˌɛkˈstrɔrdəˌnɛri səˈɫɛkʃənz
01
Không bình thường, mà phi thường
Extraordinary, exceptional
不普通,非凡
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
02
Xuất sắc hoặc đặc biệt
Stand out or excel
杰出或卓越
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Extraordinary selections(Noun)
ˈɛkstrərdˌɪnəri səlˈɛkʃənz
ˌɛkˈstrɔrdəˌnɛri səˈɫɛkʃənz
01
Một hành động lựa chọn
Stand out or excel
一种选择的行为
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
02
Một sự lựa chọn hoặc quyết định được đưa ra từ một số lựa chọn
Unusual or outstanding in quality or level
在质量或水平方面表现非凡或尤为突出
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
03
Quá trình lựa chọn cẩn thận
It's not just ordinary; it's extraordinary.
仔细挑选的过程
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
