Bản dịch của từ Extroverted trong tiếng Việt

Extroverted

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Extroverted(Adjective)

ˈɛkstɹəvɝtɪd
ˈɛkstɹəvɝtɪd
01

Hướng ngoại; thích giao tiếp, cởi mở và tự tin khi ở cạnh người khác.

Outgoing and socially confident.

外向; 社交自信

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh