exurb
Noun
exurb (Noun)
/ˈɛksəɹb/
/ˈɛksəɹb/
AI
Ví dụ
Vùng ngoại ô được biết đến với những biệt thự lớn và sân rộng.The exurb was known for its large mansions and spacious yards.
Nhiều người nổi tiếng chọn sống ở vùng ngoại ô để bảo mật.Many celebrities chose to live in the exurb for privacy.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "exurb" chỉ các khu vực ngoại ô, nằm xa hơn so với các vùng ngoại ô truyền thống, thường có dân cư thưa thớt và cảnh quan thiên nhiên phong phú. Những khu vực này thường được hình thành bởi sự di cư của dân cư từ thành phố lớn, tìm kiếm môi trường sống yên tĩnh hơn. "Exurb" được sử dụng chủ yếu trong tiếng Anh Mỹ, trong khi tiếng Anh Anh thường không sử dụng thuật ngữ này; thay vào đó, họ có thể sử dụng "suburb" để chỉ khu vực gần thành phố hơn.