Anh - Việt

Bản dịch của từ Exurb trong tiếng Việt

exurb

Noun

exurb (Noun)

/ˈɛksəɹb/
/ˈɛksəɹb/
AI

Nghĩa 01

Khu vực giàu có, phát triển nằm xa hơn vùng ngoại ô của thành phố — thường là khu dân cư, đô thị mới hoặc khu nghỉ dưỡng ở vùng ven thành phố, nơi nhiều người giàu chọn sống.

A prosperous area beyond a city's suburbs.

Ví dụ
Vùng ngoại ô được biết đến với những biệt thự lớn và sân rộng.The exurb was known for its large mansions and spacious yards.
Nhiều người nổi tiếng chọn sống ở vùng ngoại ô để bảo mật.Many celebrities chose to live in the exurb for privacy.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh