Bản dịch của từ Fabian trong tiếng Việt

Fabian

Adjective Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Fabian(Adjective)

ˈfeɪ.bi.ən
ˈfeɪ.bi.ən
01

(thuộc) dòng họ Fabia của La Mã; liên quan đến gia tộc Fabia trong lịch sử La Mã cổ đại.

Relating to the Roman gens Fabia.

与古罗马Fabia家族有关的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Fabian(Noun)

fˈeɪbin
fˈeɪbin
01

(từ chỉ người) thành viên hoặc người thuộc dòng họ Fabia ở La Mã cổ đại.

A member of the Roman gens Fabia.

古罗马的法比亚家族成员

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh