Anh - Việt
face a grilling
Verb
face a grilling (Verb)
/fˈeɪs ə ɡɹˈɪlɨŋ/
/fˈeɪs ə ɡɹˈɪlɨŋ/
AI
Nghĩa 01
Đối mặt hoặc chịu đựng sự chất vấn hoặc xem xét gay gắt
To confront or endure intense questioning or scrutiny
Ví dụ
Trong buổi phỏng vấn, Sarah đã phải đối mặt với sự chất vấn về công việc tình nguyện.During the interview, Sarah faced a grilling about her volunteer work.
John đã không phải đối mặt với sự chất vấn khi chia sẻ ý kiến của mình.John did not face a grilling when he shared his opinions.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Cụm từ "face a grilling" được sử dụng để chỉ trải nghiệm khi một người bị chất vấn hoặc bị hỏi một cách khó khăn, thường liên quan đến việc đưa ra lời giải thích hoặc biện minh cho hành động của mình. Cụm từ này mang ngữ nghĩa tiêu cực, phản ánh áp lực giao tiếp. Ở cả tiếng Anh Mỹ và Anh, cách sử dụng có thể khác nhau một chút; tuy nhiên, cấu trúc ngữ pháp và nghĩa diễn đạt tương đối giống nhau, nghiêng về việc thể hiện sự căng thẳng trong giao tiếp.