Bản dịch của từ Face cream trong tiếng Việt

Face cream

Noun [C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Face cream(Noun Countable)

feɪs kɹim
feɪs kɹim
01

Một chất kem hoặc mỹ phẩm được thoa lên mặt để chăm sóc da, làm mềm, dưỡng ẩm, chống nắng hoặc điều trị các vấn đề da (ví dụ: kem dưỡng ẩm, kem trị mụn).

A substance that is applied to the face for cosmetic or therapeutic purposes.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh