Bản dịch của từ Faceless trong tiếng Việt

Faceless

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Faceless(Adjective)

fˈeɪslɪs
fˈeɪsləs
01

Mô tả một người hoặc tổ chức có tính cách xa lạ, thiếu thân mật, vô danh hoặc không để lại ấn tượng cá nhân — cảm giác lạnh lùng, vô mặt, không gần gũi.

Of a person remote and impersonal anonymous.

无名的,冷漠的,缺乏个人特色的。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh