factorize
factorize (Verb)
Nghĩa 01 · (toán học) Viết một số hoặc một biểu thức dưới dạng tích của các thừa số (tách thành các nhân tử). Ví dụ: phân tích đa thức thành các nhân tử, hoặc phân tích một số thành các ước nguyên tố.
(toán học) Viết một số hoặc một biểu thức dưới dạng tích của các thừa số (tách thành các nhân tử). Ví dụ: phân tích đa thức thành các nhân tử, hoặc phân tích một số thành các ước nguyên tố.
mathematics To express a number or an expression as a product of factors.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của factorize (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | factorize |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | factorized |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | factorized |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | factorizes |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | factorizing |
factorize (Adjective)
Nghĩa 01 · Trong toán học: được phân tích hoặc viết thành các thừa số (các nhân tử) nhỏ hơn.
Trong toán học: được phân tích hoặc viết thành các thừa số (các nhân tử) nhỏ hơn.
mathematics Divided into factors.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Factorize" (hay "factorise" trong tiếng Anh Anh) là một thuật ngữ toán học chỉ quá trình phân tích một biểu thức đại số thành các yếu tố của nó. Điều này có nghĩa là biểu thức có thể được viết dưới dạng tích của các biểu thức đơn giản hơn. Trong tiếng Anh Mỹ, "factorize" là cách viết chính thức và phổ biến hơn. Cả hai phiên bản đều mang ý nghĩa tương tự, nhưng cách viết có thể phản ánh xu hướng ngôn ngữ khu vực, với "factorise" được sử dụng phổ biến hơn ở Vương quốc Anh.