Bản dịch của từ Factorizing trong tiếng Việt
Factorizing

Factorizing(Verb)
(toán học) Thao tác viết một số hoặc một biểu thức dưới dạng tích của các thừa số của nó — tức là tìm các thừa số sao cho khi nhân chúng lại sẽ được số hoặc biểu thức ban đầu.
Mathematics to express a number or expression as the product of its factors.
将一个数或表达式表示为其因子的乘积
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Dạng động từ của Factorizing (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | Factorize |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | Factorized |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | Factorized |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | Factorizes |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | Factorizing |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Phân tích đa thức (factorizing) là quá trình tách một đa thức thành các nhân tử là các đa thức bậc thấp hơn. Thuật ngữ này thường được sử dụng trong toán học, đặc biệt trong đại số. Ở Anh (British English), thuật ngữ thường viết là "factorising", còn ở Mỹ (American English) là "factorizing". Hai hình thức này khác nhau về cách viết, nhưng đều mang nghĩa tương tự, và không có sự khác biệt lớn trong phát âm. Phân tích đa thức giúp đơn giản hóa các biểu thức toán học và giải các phương trình hiệu quả hơn.
Từ "factorizing" bắt nguồn từ từ Latin "factor", có nghĩa là "người làm" hoặc "người sản xuất". "Factor" được hình thành từ động từ "facere", nghĩa là "làm" hoặc "tạo ra". Trong toán học, việc phân tích thành phần (factorizing) đề cập đến quy trình tách một biểu thức đại số thành các yếu tố nhỏ hơn, giúp hiểu rõ hơn cấu trúc của nó. Ý nghĩa hiện tại liên quan chặt chẽ đến khái niệm tạo ra và tổ chức các yếu tố cơ bản trong một tổng thể phức tạp.
Từ "factorizing" thường xuất hiện trong các bài kiểm tra IELTS, đặc biệt là trong phần viết và nói khi thảo luận về các vấn đề toán học hoặc khoa học. Sự xuất hiện của từ này trong các văn bản học thuật cho thấy tầm quan trọng của việc phân tích và giải quyết vấn đề. Ngoài ra, từ này cũng được sử dụng phổ biến trong giáo dục, đặc biệt là trong bối cảnh dạy và học các khái niệm đại số, giúp sinh viên hiểu rõ hơn về cách phân tích đa thức thành các nhân tử.
Họ từ
Phân tích đa thức (factorizing) là quá trình tách một đa thức thành các nhân tử là các đa thức bậc thấp hơn. Thuật ngữ này thường được sử dụng trong toán học, đặc biệt trong đại số. Ở Anh (British English), thuật ngữ thường viết là "factorising", còn ở Mỹ (American English) là "factorizing". Hai hình thức này khác nhau về cách viết, nhưng đều mang nghĩa tương tự, và không có sự khác biệt lớn trong phát âm. Phân tích đa thức giúp đơn giản hóa các biểu thức toán học và giải các phương trình hiệu quả hơn.
Từ "factorizing" bắt nguồn từ từ Latin "factor", có nghĩa là "người làm" hoặc "người sản xuất". "Factor" được hình thành từ động từ "facere", nghĩa là "làm" hoặc "tạo ra". Trong toán học, việc phân tích thành phần (factorizing) đề cập đến quy trình tách một biểu thức đại số thành các yếu tố nhỏ hơn, giúp hiểu rõ hơn cấu trúc của nó. Ý nghĩa hiện tại liên quan chặt chẽ đến khái niệm tạo ra và tổ chức các yếu tố cơ bản trong một tổng thể phức tạp.
Từ "factorizing" thường xuất hiện trong các bài kiểm tra IELTS, đặc biệt là trong phần viết và nói khi thảo luận về các vấn đề toán học hoặc khoa học. Sự xuất hiện của từ này trong các văn bản học thuật cho thấy tầm quan trọng của việc phân tích và giải quyết vấn đề. Ngoài ra, từ này cũng được sử dụng phổ biến trong giáo dục, đặc biệt là trong bối cảnh dạy và học các khái niệm đại số, giúp sinh viên hiểu rõ hơn về cách phân tích đa thức thành các nhân tử.
