Bản dịch của từ Faint command trong tiếng Việt

Faint command

Noun [U/C] Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Faint command(Noun)

fˈeɪnt kˈɒmənd
ˈfeɪnt ˈkɑmənd
01

Một hướng dẫn có thẩm quyền

An authoritative directive

一项具有权威性的指令

Ví dụ
02

Lệnh quân sự ban hành cho binh sĩ

A military order was issued to the soldiers.

对士兵的军事命令

Ví dụ
03

Hành động ra lệnh

Give the command

发出命令

Ví dụ

Faint command(Verb)

fˈeɪnt kˈɒmənd
ˈfeɪnt ˈkɑmənd
01

Ra lệnh cho ai đó

A military order issued to the armed forces

发布给军队的军事命令

Ví dụ
02

Chỉ đạo một cách có thẩm quyền

An authoritative guide

一项具有权威的指引

Ví dụ
03

Yêu cầu hoặc chỉ đạo ai đó làm gì

Issuing an order

发出命令

Ví dụ