Bản dịch của từ Faint command trong tiếng Việt
Faint command
Noun [U/C] Verb

Faint command(Noun)
fˈeɪnt kˈɒmənd
ˈfeɪnt ˈkɑmənd
01
Một chỉ thị có thẩm quyền
Ví dụ
03
Hành động ra lệnh
The act of commanding
Ví dụ
Faint command

Một chỉ thị có thẩm quyền
Hành động ra lệnh
The act of commanding