Bản dịch của từ Fake tears trong tiếng Việt

Fake tears

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Fake tears(Phrase)

fˈeɪk tˈɛɹz
fˈeɪk tˈɛɹz
01

Hành động giả vờ khóc để tỏ ra buồn hay lấy lòng người khác; nước mắt không thật, chỉ là diễn.

Phony show of sorrow.

假泪

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh