Bản dịch của từ Fall asleep trong tiếng Việt

Fall asleep

Verb Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Fall asleep(Verb)

fɑl əslˈip
fɑl əslˈip
01

Bắt đầu ngủ; chợp mắt hoặc trôi vào giấc ngủ sau khi tỉnh táo

To start sleeping.

入睡

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Fall asleep(Phrase)

fɑl əslˈip
fɑl əslˈip
01

Bắt đầu ngủ; rơi vào giấc ngủ (từ trạng thái tỉnh sang ngủ).

To go to sleep.

入睡

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh