Bản dịch của từ Fall asleep trong tiếng Việt
Fall asleep

Fall asleep (Verb)
Fall asleep (Phrase)
Bắt đầu ngủ; rơi vào giấc ngủ (từ trạng thái tỉnh sang ngủ).
To go to sleep.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Fall asleep (Verb)
Bắt đầu đi vào giấc ngủ; trở nên ngủ được sau khi mở mắt hay sau khi chuẩn bị ngủ.
To begin to sleep.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Fall asleep (Phrase)
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
"Fall asleep" là một cụm động từ tiếng Anh có nghĩa là bắt đầu quá trình ngủ. Cụm từ này phổ biến trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, tuy nhiên, cách sử dụng và ngữ cảnh có thể khác nhau đôi chút. Ở tiếng Anh Mỹ, "fall asleep" thường được sử dụng trong giao tiếp hàng ngày mà không cần sự trang trọng, trong khi tiếng Anh Anh có thể sử dụng nhiều hình thức thay thế như "go to sleep". Cả hai phiên bản đều mang cùng một ý nghĩa nhưng có thể thay đổi cách diễn đạt tùy theo vùng miền.
"Fall asleep" là một cụm động từ tiếng Anh có nghĩa là bắt đầu quá trình ngủ. Cụm từ này phổ biến trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, tuy nhiên, cách sử dụng và ngữ cảnh có thể khác nhau đôi chút. Ở tiếng Anh Mỹ, "fall asleep" thường được sử dụng trong giao tiếp hàng ngày mà không cần sự trang trọng, trong khi tiếng Anh Anh có thể sử dụng nhiều hình thức thay thế như "go to sleep". Cả hai phiên bản đều mang cùng một ý nghĩa nhưng có thể thay đổi cách diễn đạt tùy theo vùng miền.
