Bản dịch của từ Fall back trong tiếng Việt

Fall back

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Fall back(Phrase)

fɑl bæk
fɑl bæk
01

Quay trở lại trạng thái, điều kiện hoặc tình huống trước đây (trở về như trước).

To return to a previous condition or situation.

恢复到以前的状态

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh