Bản dịch của từ False imprisonment trong tiếng Việt
False imprisonment

False imprisonment (Noun)
False imprisonment can happen in workplaces without proper legal procedures.
Cầm giữ trái phép có thể xảy ra tại nơi làm việc mà không có thủ tục pháp lý đúng.
False imprisonment does not protect individual rights in society.
Cầm giữ trái phép không bảo vệ quyền cá nhân trong xã hội.
Can false imprisonment occur during police detentions without evidence?
Có thể xảy ra cầm giữ trái phép trong các vụ bắt giữ của cảnh sát mà không có bằng chứng không?
The court ruled against false imprisonment in the Johnson case.
Tòa án đã ra phán quyết chống lại sự giam giữ trái phép trong vụ Johnson.
False imprisonment does not occur if there is legal authority.
Sự giam giữ trái phép không xảy ra nếu có quyền hợp pháp.
Is false imprisonment a serious issue in our legal system?
Liệu sự giam giữ trái phép có phải là vấn đề nghiêm trọng trong hệ thống pháp luật của chúng ta không?
Từ đồng nghĩa (Synonym)
Phù hợp nhất