Bản dịch của từ False imprisonment trong tiếng Việt

False imprisonment

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

False imprisonment (Noun)

fɑls ɪmpɹˈɪznmnt
fɑls ɪmpɹˈɪznmnt
01

Hạn chế bất hợp pháp một người trái với ý muốn của họ.

The unlawful restraint of a person against their will.

Ví dụ

False imprisonment can happen in workplaces without proper legal procedures.

Cầm giữ trái phép có thể xảy ra tại nơi làm việc mà không có thủ tục pháp lý đúng.

False imprisonment does not protect individual rights in society.

Cầm giữ trái phép không bảo vệ quyền cá nhân trong xã hội.

Can false imprisonment occur during police detentions without evidence?

Có thể xảy ra cầm giữ trái phép trong các vụ bắt giữ của cảnh sát mà không có bằng chứng không?

02

Một hành vi sai trái trong đó một người bị giữ trong tình trạng giam giữ mà không có quyền lực pháp lý.

A tort in which a person is held in confinement without legal authority.

Ví dụ

The court ruled against false imprisonment in the Johnson case.

Tòa án đã ra phán quyết chống lại sự giam giữ trái phép trong vụ Johnson.

False imprisonment does not occur if there is legal authority.

Sự giam giữ trái phép không xảy ra nếu có quyền hợp pháp.

Is false imprisonment a serious issue in our legal system?

Liệu sự giam giữ trái phép có phải là vấn đề nghiêm trọng trong hệ thống pháp luật của chúng ta không?

Chu Du Speak

Chat AI

Bạn

Luyện Speaking sử dụng False imprisonment cùng Chu Du Speak

Video ngữ cảnh

Từ đồng nghĩa (Synonym)

Độ phù hợp

Phù hợp nhất

Từ trái nghĩa (Antonym)

Độ phù hợp
Không có từ phù hợp

Tần suất xuất hiện

1.0/8Rất thấp
Listening
Rất thấp
Speaking
Rất thấp
Reading
Rất thấp
Writing Task 1
Rất thấp
Writing Task 2
Rất thấp

Tài liệu trích dẫn có chứa từ

Idiom with False imprisonment

Không có idiom phù hợp