Anh - Việt
familial
Adjective
familial (Adjective)
/fəˈmɪ.li.əl/
/fəˈmɪ.li.əl/
AI
Ví dụ
Mối liên kết gia đình giữa các anh chị em mạnh mẽ và không thể phá vỡ.The familial bond between siblings is strong and unbreakable.
Tổ chức sinh nhật cùng nhau là một truyền thống gia đình phổ biến trong nhiều nền văn hóa.Celebrating birthdays together is a common familial tradition in many cultures.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng tính từ của familial (Adjective)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
familial gia đình | - | - |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "familial" xuất phát từ tiếng Latin "familia", có nghĩa là "gia đình". Nó được sử dụng để chỉ các mối quan hệ, đặc điểm hoặc tình huống liên quan đến gia đình. Trong tiếng Anh, "familial" được sử dụng tương tự cả trong Anh và Mỹ, không có sự khác biệt rõ rệt về cách viết, phát âm hay nghĩa. Tuy nhiên, từ này thường được sử dụng trong các lĩnh vực như di truyền học và tâm lý học để mô tả ảnh hưởng di truyền trong gia đình.