Bản dịch của từ Familial trong tiếng Việt

Familial

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Familial (Adjective)

fəˈmɪ.li.əl
fəˈmɪ.li.əl
01

Liên quan đến gia đình hoặc xảy ra trong gia đình và giữa các thành viên trong gia đình.

Relating to or occurring in a family or its members.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ