Bản dịch của từ Famine trong tiếng Việt
Famine

Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Nạn đói (famine) là tình trạng thiếu hụt lương thực nghiêm trọng, dẫn đến sức khỏe và tính mạng bị đe dọa đối với một nhóm người hoặc khu vực cụ thể. Khái niệm này thường được sử dụng trong bối cảnh thiên tai, xung đột, hoặc chính sách kinh tế không hiệu quả. Trong tiếng Anh, "famine" được sử dụng cả trong tiếng Anh Anh và Anh Mỹ mà không có sự khác biệt rõ ràng về nghĩa hay cách sử dụng. Tuy nhiên, sự khác biệt giữa hai biến thể này chủ yếu nằm ở ngữ điệu khi phát âm, với tiếng Anh Anh thường có âm nhấn mạnh hơn.
Nạn đói (famine) là tình trạng thiếu hụt lương thực nghiêm trọng, dẫn đến sức khỏe và tính mạng bị đe dọa đối với một nhóm người hoặc khu vực cụ thể. Khái niệm này thường được sử dụng trong bối cảnh thiên tai, xung đột, hoặc chính sách kinh tế không hiệu quả. Trong tiếng Anh, "famine" được sử dụng cả trong tiếng Anh Anh và Anh Mỹ mà không có sự khác biệt rõ ràng về nghĩa hay cách sử dụng. Tuy nhiên, sự khác biệt giữa hai biến thể này chủ yếu nằm ở ngữ điệu khi phát âm, với tiếng Anh Anh thường có âm nhấn mạnh hơn.
