Bản dịch của từ Fan-made trong tiếng Việt

Fan-made

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Fan-made(Adjective)

fˈænmeɪd
ˈfænˈmeɪd
01

Được tạo ra bởi những người hâm mộ chứ không phải bởi các chuyên gia

It was created by fans, not experts.

这更多是由粉丝们自发创造的,而非专业人士所制作的。

Ví dụ
02

Liên quan đến phương tiện truyền thông hoặc nội dung do người hâm mộ tạo ra

Related to vehicles or content produced by fans.

与粉丝制作的交通工具或内容有关的事项

Ví dụ
03

Chưa được chính thức phê duyệt bởi những nhà sáng tạo hoặc nhà sản xuất gốc.

Not officially certified by the original creators or producers.

此作品未获原始创作者或制作方的官方授权。

Ví dụ