Anh - Việt
fancifully
Adverb
fancifully (Adverb)
/fˈænsɪflli/
/fˈænsɪflli/
AI
Nghĩa 01
Một cách tưởng tượng, kỳ quặc hoặc theo ý tưởng sáng tạo hơn là thực tế; làm điều gì đó một cách viển vông, theo trí tưởng tượng.
In a fanciful manner whimsically or imaginatively.
Ví dụ
Trẻ em tưởng tượng một thế giới có động vật biết nói và xe bay.Children fancifully imagine a world with talking animals and flying cars.
Nhiều người lớn không còn mơ mộng về sự nghiệp tương lai nữa.Many adults do not fancifully dream about their future careers anymore.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "fancifully" là trạng từ, có nghĩa là theo cách tưởng tượng, đầy tưởng tượng hoặc không thực tế. Từ này thường được sử dụng để mô tả hành động hoặc cách suy nghĩ có yếu tố kỳ ảo, sáng tạo. Trong tiếng Anh Anh và Anh Mỹ, từ này không có sự khác biệt về dạng viết hay ý nghĩa, tuy nhiên, cách phát âm có thể thay đổi đôi chút tùy thuộc vào vùng miền, với người Anh thường nhấn mạnh âm tiết khác.