Bản dịch của từ Far ahead of time trong tiếng Việt

Far ahead of time

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Far ahead of time(Phrase)

fˈɑː ˈeɪhˌɛd ˈɒf tˈaɪm
ˈfɑr ˈeɪˈhɛd ˈɑf ˈtaɪm
01

Hoãn lại việc gì đó sớm hơn kế hoạch hoặc yêu cầu

Getting things done ahead of schedule or plan

提前完成所有任务,超越要求或计划

Ví dụ
02

Sớm hơn thời gian dự kiến hoặc cần thiết

Earlier than expected or necessary

提前到来,超出预期或必要的时间

Ví dụ
03

Trước thời hạn dự kiến hoặc thường lệ

Earlier than usual or initially planned

比平时或预计的时间提前

Ví dụ