Bản dịch của từ Far out trong tiếng Việt

Far out

Idiom
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Far out(Idiom)

ˈfɑ.raʊt
ˈfɑ.raʊt
01

Mô tả điều gì đó rất khác thường, lập dị hoặc xa rời chuẩn mực, không theo lẽ thông thường.

Unconventional and far from what is considered ordinary or normal.

不寻常,离经叛道。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh