Anh - Việt
farness
Noun
farness (Noun)
/fˈɑɹnəs/
/fˈɑɹnəs/
AI
Ví dụ
Khoảng cách xa nhau giữa hai ngôi làng đã cản trở sự tương tác thường xuyên.The farness between the two villages hindered frequent interactions.
Mặc dù khoảng cách xa nhau nhưng mạng xã hội giúp thu hẹp khoảng cách giữa mọi người.Despite the farness, social media helps bridge distances between people.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "farness" là danh từ trong tiếng Anh, diễn tả độ xa hoặc khoảng cách từ một điểm đến một điểm khác. Mặc dù từ này không phổ biến, "farness" thường được coi là dạng ít sử dụng của danh từ "distance". Trong tiếng Anh, cả Mỹ và Anh đều sử dụng từ này, nhưng có thể không được ưa chuộng trong văn viết chính thức. Trong giao tiếp hàng ngày, "farness" hiếm khi xuất hiện, và người nói thường sử dụng "distance" thay thế.