Bản dịch của từ Fascinated by trong tiếng Việt

Fascinated by

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Fascinated by(Phrase)

fˈæsɪnˌeɪtɪd bˈaɪ
ˈfæsəˌneɪtɪd ˈbaɪ
01

Mở lòng đam mê hoặc thu hút mạnh mẽ vào điều gì đó

Having a strong interest in or being captivated by something.

对某事表现出浓厚的兴趣或被深深吸引

Ví dụ
02

Bị cuốn hút sâu sắc hoặc quyến rũ

To be deeply captivated or engrossed

深深被迷住或吸引

Ví dụ
03

Việc thu hút toàn bộ sự chú ý của người khác

Capture someone's full attention

吸引某人所有的注意力

Ví dụ