Bản dịch của từ Fast-food outlet trong tiếng Việt

Fast-food outlet

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Fast-food outlet(Noun)

fˈæstfˌʊd ˈaʊtlˌɛt
fˈæstfˌʊd ˈaʊtlˌɛt
01

Cửa hàng bán thức ăn nhanh — nơi bán các món ăn đã được chế biến sẵn, dễ ăn và thường bán mang đi, ví dụ như hamburger, khoai tây chiên, sandwich.

An establishment that sells readytoeat food products such as burgers fries and sandwiches for takeaway consumption.

快餐店

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh